Tầm quan trọng của đo lường và giám sát dữ liệu năng lượng
Trong quá trình triển khai các hoạt động quản lý và cải tiến năng lượng, nhiều doanh nghiệp gặp một vấn đề mang tính nền tảng: thiếu dữ liệu hoặc dữ liệu không đủ độ tin cậy. Mặc dù đã có các chương trình tiết kiệm năng lượng hoặc thậm chí đã áp dụng ISO 50001, nhưng hiệu quả cải tiến vẫn chưa rõ ràng và khó duy trì.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc doanh nghiệp chưa xây dựng được hệ thống đo lường và thu thập dữ liệu năng lượng một cách phù hợp. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu năng lượng chỉ dừng lại ở mức tổng thể, chẳng hạn như hóa đơn điện hoặc nhiên liệu theo tháng. Những dữ liệu này chỉ phản ánh kết quả cuối cùng, nhưng không cho thấy năng lượng được sử dụng như thế nào trong từng khu vực, thiết bị hay công đoạn.
Khi thiếu dữ liệu chi tiết, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định các khu vực sử dụng năng lượng trọng điểm (Significant Energy Uses – SEUs). Điều này dẫn đến việc các hoạt động cải tiến thường mang tính dàn trải, không tập trung vào những khu vực có tiềm năng tiết kiệm lớn. Hệ quả là nguồn lực được phân bổ nhưng không mang lại hiệu quả tương xứng.
Bên cạnh đó, việc thiếu dữ liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thiết lập và theo dõi các chỉ số kết quả thực hiện năng lượng (EnPI). Trong ISO 50001, EnPI đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ cải thiện. Tuy nhiên, nếu dữ liệu đầu vào không đầy đủ hoặc không chính xác, các chỉ số này sẽ không phản ánh đúng thực tế, khiến doanh nghiệp khó đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Một vấn đề khác là dữ liệu năng lượng thường không được thu thập liên tục hoặc không được chuẩn hóa. Điều này không chỉ làm giảm độ tin cậy của dữ liệu mà còn khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
Ngoài ra, dữ liệu năng lượng thường chưa được liên kết với dữ liệu sản xuất. Khi không có mối liên hệ giữa sản lượng và mức tiêu thụ năng lượng, doanh nghiệp khó đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng theo từng đơn vị sản phẩm. Điều này làm hạn chế khả năng phát hiện các bất thường và cơ hội cải tiến.
Để khắc phục rào cản này, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống đo lường và giám sát năng lượng phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của hoạt động sản xuất. Việc này không nhất thiết phải bắt đầu bằng các hệ thống phức tạp, mà có thể triển khai theo từng bước, ưu tiên các khu vực tiêu thụ năng lượng lớn.
Trước hết, cần xác định rõ các điểm đo cần thiết, đặc biệt tại các SEUs. Việc lắp đặt thiết bị đo lường phù hợp giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu chi tiết hơn về cách năng lượng được sử dụng. Trên cơ sở đó, có thể thiết lập các EnPI có ý nghĩa, phục vụ cho việc theo dõi và đánh giá cải tiến.
Tiếp theo, cần chuẩn hóa cách thu thập và quản lý dữ liệu. Dù sử dụng hệ thống tự động hay bán tự động, dữ liệu cần được ghi nhận một cách nhất quán và có thể truy xuất khi cần thiết. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy và hỗ trợ phân tích hiệu quả hơn.
Quan trọng hơn, dữ liệu năng lượng cần được gắn với dữ liệu vận hành. Khi doanh nghiệp theo dõi được mức tiêu thụ năng lượng theo từng đơn vị sản phẩm hoặc theo từng ca sản xuất, các cơ hội cải tiến sẽ trở nên rõ ràng hơn. Đây cũng là cơ sở để chuyển từ quản lý năng lượng ở mức tổng thể sang quản lý hiệu suất năng lượng.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực phân tích dữ liệu nội bộ. Dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng để đưa ra quyết định. Việc đào tạo đội ngũ có khả năng đọc hiểu và phân tích dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp khai thác tối đa lợi ích từ hệ thống đo lường.
Tóm lại, dữ liệu là nền tảng của mọi hoạt động quản lý và cải tiến năng lượng. Khi thiếu dữ liệu hoặc dữ liệu không đáng tin cậy, mọi nỗ lực cải tiến đều trở nên thiếu định hướng. Ngược lại, khi dữ liệu được quản lý tốt, doanh nghiệp có thể kiểm soát và nâng cao hiệu suất năng lượng một cách hiệu quả và bền vững.









